|
|
| Từ 50 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng |
15,00% |
15,50% |
16,50% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng |
15,24% |
15,74% |
16,74% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng |
15,30% |
15,80% |
16,80% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Từ 1 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng |
15,36% |
15,86% |
16,86% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Từ 5 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng |
15,42% |
15,92% |
16,92% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Từ 10 tỷ đồng trở lên |
15,48% |
15,98% |
16,98% |
Lĩnh lãi cuối kỳ | |
| Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng |
| |
| Dưới 100 triệu |
17,55% |
17,65% |
17,80% |
17,70% |
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu |
17,79% |
17,89% |
18,04% |
17,94% |
| Từ 500 triệu - dưới 01 tỷ |
17,85% |
17,95% |
18,10% |
18,00% |
| Từ 01 tỷ - dưới 05 tỷ |
17,91% |
18,01% |
18,16% |
18,06% |
| Từ 05 tỷ - dưới 10 tỷ |
17,97% |
18,07% |
18,22% |
18,12% |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
18,03% |
18,13% |
18,28% |
18,18% |
|
| |
|
Từ 500 triệu đồng trở lên |
11,00%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
| |
| Dưới 5 triệu đồng |
3,00%/năm |
| Từ 5 triệu đồng đến dưới 20 triệu đồng |
5,40%/năm |
| Từ 20 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng |
6,60%/năm |
| Từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
7,20%/năm |
| Từ 1 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng |
7,56%/năm |
|
Từ 5 tỷ đồng trở lên |
8,40 %/năm |
|
| (*) Lãi suất bậc thang theo số dư cuối ngày áp dụng cho hình thức tiền gửi thanh toán không kỳ hạn VND có thể được thay đổi vào bất cứ thời điểm nào theo thông báo của ACB. |
| |
|
Kỳ hạn 1 tháng |
17,25%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
17,35%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
17,50%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
17,40%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
17,00%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
17,10%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng(*) |
- |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
13,90%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
13,90%/năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Lưu ý:
- Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng
- (*) Lãi suất 18,00%/năm, áp dụng với số tiền gửi từ 20 tỷ trở lên; Khách hàng không được rút vốn trước hạn.
|
| |
|
| Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng |
0,24% |
| Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
0,30% |
| Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng |
0,36% |
| Từ 5 tỷ đến dưới 10 tỷ đồng |
0,42% |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
0,48% |
|
Lưu ý:
- Không áp dụng cho Chương trình Tiết kiệm Overnight và Tiết kiệm Lộc - Bảo Toàn
- Không áp dụng Lãi suất thưởng bậc thang. |
| |
|
Không kỳ hạn
|
1,500 % / năm | |
|
Kỳ hạn 1 tháng
|
4,800 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 2 tháng
|
4,900 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng
|
5,200 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng
|
5,350 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng
|
5,400 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 12 tháng
|
5,450 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng
|
5,500 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 24 tháng
|
4,800 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 36 tháng
|
4,700 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ | | | |
|
| Từ 7.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0,200% |
| Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD |
0,250% |
| Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0,280% |
| Từ 300.000 USD trở lên |
0,300% |
|
| |
|
Không kỳ hạn
|
1,000 % / năm | |
|
Kỳ hạn 1 tháng
|
1,500 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 2 tháng
|
1,600 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng
|
1,700 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng
|
1,800 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng
|
1,900 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 12 tháng
|
2,000 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ | | | |
|