|
|
 |
| Các bảng lãi suất dưới đây có hiệu lực ngày 18/06/2009 |
|
Từ 20 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng |
7,60% |
7,85% |
|
Từ 100 tiệu đồng đến dưới 500 triệu đồng |
7,70% |
7,95% |
|
Từ 500 triệu đồng đến dưới 01 tỷ đồng |
7,71% |
7,96% |
|
Từ 01 tỷ đồng đến dưới 05 tỷ đồng |
7,72% |
7,97% |
| Từ 05 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng |
7,73% |
7,98% |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
7,75% |
8,00% |
|
| |
| Từ 150 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng |
4,50% |
5,00% |
6,00% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng |
4,51% |
5,01% |
6,01% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Từ 1 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng |
4,52% |
5,02% |
6,02% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Từ 5 tỷ đồng đến dưới 10 tỷ đồng |
4,53% |
5,03% |
6,03% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
4,55% |
5,05% |
6,05% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
| Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng |
| |
| Từ 5 triệu - dưới 100 triệu |
7,35% |
7,65% |
7,80% |
8,10% |
| Từ 100 triệu - dưới 500 triệu |
7,45% |
7,75% |
7,90% |
8,20% |
| Từ 500 triệu - dưới 01 tỷ |
7,46% |
7,76% |
7,91% |
8,21% |
| Từ 01 tỷ - dưới 05 tỷ |
7,47% |
7,77% |
7,92% |
8,22% |
| Từ 05 tỷ - dưới 10 tỷ |
7,48% |
7,78% |
7,93% |
8,23% |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
7,50% |
7,80% |
7,95% |
8,25% |
|
| |
| Từ 01 triệu đồng đến dưới 20 triệu đồng |
3,60%/năm |
| Từ 20 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng |
3,84%/năm |
| Từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
4,08%/năm |
| Từ 1 tỷ đồng trở lên |
4,32%/năm |
|
| (*) Lãi suất bậc thang theo số dư cuối ngày áp dụng cho hình thức gửi tiết kiệm không kỳ hạn VND có thể được thay đổi vào bất cứ thời điểm nào theo thông báo của ACB. |
| |
|
Kỳ hạn 1 tháng |
7,30% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
7,40% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 2 tháng |
7,60% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 3 tháng |
7,55% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
7,75% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 6 tháng |
7,85% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
8,05% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 9 tháng |
7,85% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
8,10% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
7,90% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
7,95% |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
8,15% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng |
8,20% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 24 tháng |
8,40% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
8,45% |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
8,70% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 36 tháng |
8,40% |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
8,80% |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Lưu ý:
- (*) Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng
|
| |
|
| Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng |
0,10% |
| Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
0,11% |
| Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng |
0,12% |
| Từ 5 tỷ đến dưới 10 tỷ đồng |
0,13% |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
0,15% |
|
| |
| Từ 500 USD - dưới 10.000 USD |
1,40% |
1,60% |
1,65% |
2,05% |
| Từ 10.000 USD - dưới 30.000 USD |
1,50% |
1,70% |
1,75% |
2,15% |
| Từ 30.000 USD - dưới 60.000 USD |
1,55% |
1,75% |
1,80% |
2,20% |
| Từ 60.000 USD - dưới 300.000 USD |
1,58% |
1,78% |
1,83% |
2,23% |
| Từ 300.000 USD trở lên |
1,60% |
1,80% |
1,85% |
2,25% |
|
| |
|
Không kỳ hạn |
0,50 % / năm |
|
|
Kỳ hạn 1 tháng |
1,35 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 2 tháng |
1,55 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
1,60 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
2,00 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
2,20 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
2,40 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
2,55 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng |
2,70 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
2,70 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
2,90 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
2,90 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ | |
Lưu ý:
- (*) Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng |
| |
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0,10% |
| Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD |
0,15% |
| Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0,18% |
| Từ 300.000 USD trở lên |
0,20% |
|
| |
|
Không kỳ hạn |
0,30 % / năm | |
|
Kỳ hạn 1 tháng |
0,80 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 2 tháng |
1,00 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
1,20 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
1,30 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
1,35 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
1,50 % / năm | Lĩnh lãi cuối kỳ | | | |
| Kỳ hạn 1 tháng |
2,70 % / năm |
2,90 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
3,30 % / năm |
3,50 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
4,45 % / năm |
4,65 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
3,50 % / năm |
3,70 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
3,60 % / năm |
3,80 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
3,35 % / năm |
3,55 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
3,45 % / năm |
3,65 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
3,20 % / năm |
3,40 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
3,30 % / năm |
3,50 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng |
3,30 % / năm |
3,50 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
3,15 % / năm |
3,35 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
3,25 % / năm |
3,45 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
3,15 % / năm |
3,35 % / năm |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
3,20 % / năm |
3,40 % / năm |
Lĩnh lãi cuối kỳ | |
| |
|