|
|
 |
| Các bảng lãi suất dưới đây có hiệu lực ngày 05/02/2010 |
| |
| Từ 01 triệu đồng đến dưới 20 triệu đồng |
3,60 |
| Từ 20 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng |
3,84 |
| Từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
4,08 |
| Từ 1 tỷ đồng trở lên |
4,32 |
|
| (*) Lãi suất bậc thang theo số dư cuối ngày có thể được thay đổi vào bất cứ thời điểm nào theo thông báo của ACB. Tiền lãi được trả hàng tháng căn cứ vào ngày mở thẻ tiết kiệm và tự động ghi có vào tài khoản. |
| |
| 1 tuần |
10,07 |
10,07 |
10,06 |
10,06 |
10,05 |
10,02 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
2 tuần |
10,17 |
10,17 |
10,16 |
10,16 |
10,15 |
10,12 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
3 tuần |
10,32 |
10,32 |
10,31 |
10,31 |
10,30 |
10,27 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng
Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
| Kỳ hạn 36 tháng |
|
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
2 tháng |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
3 tháng |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
6 tháng |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
10,499 |
9 tháng |
10,49 |
10,49 |
10,48 |
10,48 |
10,47 |
10,44 |
12 tháng |
10,499 |
10,499 |
10,489 |
10,489 |
10,479 |
10,449 |
|
Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng
Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
13 tháng |
10,01 |
10,01 |
10,00 |
10,00 |
9,99 |
9,96 |
Lĩnh lãi tháng |
13 tháng |
10,12 |
10,12 |
10,11 |
10,11 |
10,10 |
10,07 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng
Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
|
Kỳ hạn 1 tháng |
10,379 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
10,28 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 2 tháng |
10,379 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 3 tháng |
10,28 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
10,379 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 6 tháng |
10,28 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
10,379 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 9 tháng |
10,22 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
10,32 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
10,22 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
10,27 |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
10,329 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng |
10,37 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 24 tháng |
10,22 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
10,27 |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
10,42 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 36 tháng |
10,22 |
Lĩnh lãi tháng |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
10,44 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Lưu ý:
- (*) Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng
- Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
|
| Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng |
0,03 |
| Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
0,04 |
| Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng |
0,04 |
| Từ 5 tỷ đến dưới 10 tỷ đồng |
0,05 |
| Từ 10 tỷ đồng trở lên |
0,05 |
|
| |
| Kỳ hạn 36 tháng |
|
3,35 |
3,33 |
3,30 |
3,25 |
3,15 |
2 tháng |
3,55 |
3,53 |
3,50 |
3,45 |
3,35 |
3 tháng |
3,95 |
3,93 |
3,90 |
3,85 |
3,75 |
6 tháng |
4,05 |
4,03 |
4,00 |
3,95 |
3,85 |
9 tháng |
4,10 |
4,08 |
4,05 |
4,00 |
3,90 |
12 tháng |
4,15 |
4,13 |
4,10 |
4,05 |
3,95 |
|
Lưu ý: Mức lãi suất trên đã cộng lãi suất thưởng
Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
|
Không kỳ hạn |
0,50 |
|
|
Kỳ hạn 1 tháng |
3,10 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 2 tháng |
3,30 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 3 tháng |
3,70 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 6 tháng |
3,80 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 9 tháng |
3,85 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
3,75 |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 12 tháng |
3,90 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 13 tháng |
3,90 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
3,75 |
Lĩnh lãi hàng quý |
|
Kỳ hạn 24 tháng |
3,95 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Kỳ hạn 36 tháng |
4,00 |
Lĩnh lãi cuối kỳ | |
Lưu ý:
- (*) Mức lãi suất trên chưa cộng lãi suất thưởng
- Đối với khách hàng tại khu vực Đà Nẵng ,vui lòng click vào đây để download bảng lãi suất riêng |
| |
|
| Từ 10.000 USD đến dưới 30.000 USD |
0,10 |
| Từ 30.000 USD đến dưới 60.000 USD |
0,15 |
| Từ 60.000 USD đến dưới 300.000 USD |
0,18 |
| Từ 300.000 USD trở lên |
0,20 |
|
| |
| Kỳ hạn 1 tháng |
1,30 |
1,50 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
1,40 |
1,60 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 3 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 6 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi hàng quý |
| Kỳ hạn 6 tháng |
1,70 |
1,90 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 9 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi hàng quý |
| Kỳ hạn 9 tháng |
1,75 |
1,95 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi hàng quý |
| Kỳ hạn 12 tháng |
1,80 |
2,00 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 13 tháng |
1,80 |
2,00 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 24 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi hàng quý |
| Kỳ hạn 24 tháng |
1,85 |
2,05 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 36 tháng |
1,60 |
1,80 |
Lĩnh lãi hàng quý |
| Kỳ hạn 36 tháng |
1,90 |
2,10 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
| |
| Không kỳ hạn |
0,30 |
|
| Kỳ hạn 1 tháng |
0,80 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 2 tháng |
1,00 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 3 tháng |
1,20 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 6 tháng |
1,30 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 9 tháng |
1,35 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
| Kỳ hạn 12 tháng |
1,50 |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
| |
|