Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ
Ngoại tệ
AUD
CAD
CHF
DEM
DKK (Danish Krone)
EUR
FRF
GBP
HKD (HongKong)
JPY
MYR (Malay-Ringgit)
NZD
SEK (Swedish Krona)
SGD
THB
THB (ThaiBaht)
USD(1)
USD(5,10,20)
USD(50,100)
XAU ACB
XAU SJC
Tháng
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
Năm
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010